Bảng xếp hạng thông thạo tướng Liên Minh Huyền Thoại
Theo dõi những người chơi có điểm thông thạo tướng cao nhất trong Liên Minh Huyền Thoại.
| Hạng | Người chơi | Điểm thông thạo | Bậc |
|---|---|---|---|
| 101 | 1.422.289 | Chưa xếp hạng | |
| 102 | 1.412.647 | Chưa xếp hạng | |
| 103 | 1.411.332 | Chưa xếp hạng | |
| 104 | 1.411.266 | Chưa xếp hạng | |
| 105 | 1.404.347 | Lục Bảo IV | |
| 106 | 1.402.545 | Lục Bảo II | |
| 107 | 1.396.071 | Kim Cương II | |
| 108 | 1.390.891 | Kim Cương II | |
| 109 | 1.387.496 | Chưa xếp hạng | |
| 110 | 1.387.331 | Kim Cương IV | |
| 111 | 1.385.457 | Bạch Kim III | |
| 112 | 1.384.237 | Lục Bảo I | |
| 113 | 1.382.439 | Lục Bảo III | |
| 114 | 1.373.490 | Kim Cương III | |
| 115 | 1.370.099 | Kim Cương IV | |
| 116 | 1.369.095 | Kim Cương III | |
| 117 | 1.366.361 | Chưa xếp hạng | |
| 118 | 1.365.420 | Lục Bảo II | |
| 119 | 1.365.390 | Kim Cương I | |
| 120 | 1.363.715 | Lục Bảo I | |
| 121 | 1.358.768 | Bạch Kim I | |
| 122 | 1.358.088 | Bạch Kim III | |
| 123 | 1.355.825 | Chưa xếp hạng | |
| 124 | 1.355.622 | Chưa xếp hạng | |
| 125 | 1.355.155 | Kim Cương I | |
| 126 | 1.354.154 | Bạch Kim I | |
| 127 | 1.353.493 | Lục Bảo IV | |
| 128 | 1.350.235 | Bạch Kim I | |
| 129 | 1.349.618 | Kim Cương II | |
| 130 | 1.343.838 | Chưa xếp hạng | |
| 131 | 1.339.420 | Lục Bảo III | |
| 132 | 1.335.490 | Chưa xếp hạng | |
| 133 | 1.333.973 | Lục Bảo IV | |
| 134 | 1.329.162 | Lục Bảo II | |
| 135 | 1.329.007 | Kim Cương IV | |
| 136 | 1.328.944 | Kim Cương II | |
| 137 | 1.322.120 | Lục Bảo III | |
| 138 | 1.320.569 | Lục Bảo II | |
| 139 | 1.318.657 | Chưa xếp hạng | |
| 140 | 1.318.560 | Bạch Kim II | |
| 141 | 1.317.546 | Kim Cương I | |
| 142 | 1.317.401 | Lục Bảo III | |
| 143 | 1.315.168 | Vàng II | |
| 144 | 1.313.231 | Kim Cương II | |
| 145 | 1.312.325 | Vàng IV | |
| 146 | 1.311.177 | Chưa xếp hạng | |
| 147 | 1.309.263 | Bạch Kim III | |
| 148 | 1.301.098 | Kim Cương I | |
| 149 | 1.294.800 | Lục Bảo II | |
| 150 | 1.294.038 | Chưa xếp hạng |