Bảng xếp hạng thông thạo tướng Liên Minh Huyền Thoại
Theo dõi những người chơi có điểm thông thạo tướng cao nhất trong Liên Minh Huyền Thoại.
| Hạng | Người chơi | Điểm thông thạo | Bậc |
|---|---|---|---|
| 51 | 1.642.951 | Chưa xếp hạng | |
| 52 | 1.640.712 | Vàng II | |
| 53 | 1.624.492 | Lục Bảo II | |
| 54 | 1.624.322 | Kim Cương II | |
| 55 | 1.613.583 | Bạch Kim II | |
| 56 | 1.607.335 | Chưa xếp hạng | |
| 57 | 1.605.934 | Vàng IV | |
| 58 | 1.603.933 | Lục Bảo I | |
| 59 | 1.594.262 | Kim Cương III | |
| 60 | 1.593.266 | Chưa xếp hạng | |
| 61 | 1.592.968 | Kim Cương I | |
| 62 | 1.585.582 | Lục Bảo III | |
| 63 | 1.584.602 | Bạch Kim IV | |
| 64 | 1.575.757 | Bạch Kim III | |
| 65 | 1.565.932 | Kim Cương IV | |
| 66 | 1.564.441 | Lục Bảo III | |
| 67 | 1.559.099 | Bạch Kim II | |
| 68 | 1.554.935 | Chưa xếp hạng | |
| 69 | 1.545.688 | Kim Cương IV | |
| 70 | 1.544.973 | Lục Bảo IV | |
| 71 | 1.544.745 | Vàng I | |
| 72 | 1.543.970 | Kim Cương II | |
| 73 | 1.541.322 | Lục Bảo II | |
| 74 | 1.533.202 | Kim Cương IV | |
| 75 | 1.532.040 | Kim Cương I | |
| 76 | 1.531.810 | Vàng III | |
| 77 | 1.526.317 | Lục Bảo III | |
| 78 | 1.524.905 | Lục Bảo II | |
| 79 | 1.510.545 | Lục Bảo II | |
| 80 | 1.509.565 | Chưa xếp hạng | |
| 81 | 1.502.018 | Bạch Kim III | |
| 82 | 1.501.165 | Kim Cương II | |
| 83 | 1.494.486 | Kim Cương IV | |
| 84 | 1.493.077 | Chưa xếp hạng | |
| 85 | 1.491.969 | Kim Cương I | |
| 86 | 1.483.353 | Vàng II | |
| 87 | 1.483.334 | Lục Bảo IV | |
| 88 | 1.482.276 | Kim Cương I | |
| 89 | 1.481.579 | Chưa xếp hạng | |
| 90 | 1.471.112 | Chưa xếp hạng | |
| 91 | 1.466.282 | Kim Cương II | |
| 92 | 1.445.268 | Chưa xếp hạng | |
| 93 | 1.444.714 | Lục Bảo IV | |
| 94 | 1.444.497 | Lục Bảo IV | |
| 95 | 1.442.878 | Lục Bảo III | |
| 96 | 1.439.271 | Lục Bảo IV | |
| 97 | 1.438.157 | Kim Cương II | |
| 98 | 1.430.898 | Chưa xếp hạng | |
| 99 | 1.428.144 | Kim Cương IV | |
| 100 | 1.423.150 | Kim Cương II |