Bảng xếp hạng thông thạo tướng Liên Minh Huyền Thoại
Theo dõi những người chơi có điểm thông thạo tướng cao nhất trong Liên Minh Huyền Thoại.
| Hạng | Người chơi | Điểm thông thạo | Bậc |
|---|---|---|---|
| 1 | 4.312.749 | Chưa xếp hạng | |
| 2 | 3.757.515 | Chưa xếp hạng | |
| 3 | 3.222.462 | Chưa xếp hạng | |
| 4 | 3.161.235 | Chưa xếp hạng | |
| 5 | 2.997.249 | Kim Cương I | |
| 6 | 2.913.072 | Kim Cương IV | |
| 7 | 2.804.639 | Chưa xếp hạng | |
| 8 | 2.778.741 | Chưa xếp hạng | |
| 9 | 2.554.522 | Vàng II | |
| 10 | 2.417.584 | Chưa xếp hạng | |
| 11 | 2.415.693 | Kim Cương II | |
| 12 | 2.300.053 | Kim Cương I | |
| 13 | 2.297.827 | Lục Bảo II | |
| 14 | 2.219.274 | Bạch Kim I | |
| 15 | 2.218.348 | Lục Bảo III | |
| 16 | 2.169.171 | Kim Cương II | |
| 17 | 2.138.580 | Lục Bảo IV | |
| 18 | 2.115.088 | Kim Cương I | |
| 19 | 2.063.981 | Chưa xếp hạng | |
| 20 | 2.054.619 | Kim Cương I | |
| 21 | 2.027.244 | Lục Bảo III | |
| 22 | 1.984.105 | Lục Bảo II | |
| 23 | 1.981.505 | Bạch Kim I | |
| 24 | 1.955.540 | Chưa xếp hạng | |
| 25 | 1.902.743 | Chưa xếp hạng | |
| 26 | 1.902.378 | Lục Bảo IV | |
| 27 | 1.899.993 | Kim Cương III | |
| 28 | 1.889.313 | Lục Bảo IV | |
| 29 | 1.881.882 | Chưa xếp hạng | |
| 30 | 1.877.932 | Kim Cương II | |
| 31 | 1.847.501 | Kim Cương I | |
| 32 | 1.845.598 | Lục Bảo IV | |
| 33 | 1.830.624 | Kim Cương IV | |
| 34 | 1.819.372 | Kim Cương IV | |
| 35 | 1.811.637 | Lục Bảo I | |
| 36 | 1.787.174 | Lục Bảo III | |
| 37 | 1.758.511 | Lục Bảo I | |
| 38 | 1.742.660 | Chưa xếp hạng | |
| 39 | 1.741.975 | Chưa xếp hạng | |
| 40 | 1.738.645 | Chưa xếp hạng | |
| 41 | 1.725.622 | Lục Bảo IV | |
| 42 | 1.724.855 | Chưa xếp hạng | |
| 43 | 1.724.305 | Kim Cương III | |
| 44 | 1.720.949 | Kim Cương III | |
| 45 | 1.707.148 | Bạch Kim II | |
| 46 | 1.702.167 | Bạch Kim III | |
| 47 | 1.693.321 | Vàng I | |
| 48 | 1.685.397 | Bạc III | |
| 49 | 1.663.873 | Chưa xếp hạng | |
| 50 | 1.646.889 | Chưa xếp hạng |