Bảng xếp hạng cấp độ Liên Minh Huyền Thoại
Khám phá những tài khoản có cấp độ cao nhất trong Liên Minh Huyền Thoại trên các máy chủ.
| Hạng | Người chơi | Cấp độ | Bậc |
|---|---|---|---|
| 401 | 1.613 | Chưa xếp hạng | |
| 402 | 1.613 | Chưa xếp hạng | |
| 403 | 1.612 | Cao Thủ | |
| 404 | 1.611 | Cao Thủ | |
| 405 | 1.610 | Lục Bảo I | |
| 406 | 1.610 | Lục Bảo III | |
| 407 | 1.609 | Lục Bảo IV | |
| 408 | 1.609 | Cao Thủ | |
| 409 | 1.609 | Kim Cương II | |
| 410 | 1.608 | Bạch Kim IV | |
| 411 | 1.608 | Bạch Kim I | |
| 412 | 1.607 | Đồng III | |
| 413 | 1.606 | Lục Bảo II | |
| 414 | 1.606 | Chưa xếp hạng | |
| 415 | 1.603 | Lục Bảo IV | |
| 416 | 1.603 | Lục Bảo II | |
| 417 | 1.603 | Kim Cương IV | |
| 418 | 1.603 | Bạc I | |
| 419 | 1.603 | Kim Cương I | |
| 420 | 1.602 | Cao Thủ | |
| 421 | 1.602 | Chưa xếp hạng | |
| 422 | 1.602 | Cao Thủ | |
| 423 | 1.602 | Thách Đấu | |
| 424 | 1.602 | Kim Cương II | |
| 425 | 1.601 | Cao Thủ | |
| 426 | 1.601 | Cao Thủ | |
| 427 | 1.600 | Lục Bảo II | |
| 428 | 1.600 | Bạc I | |
| 429 | 1.600 | Kim Cương II | |
| 430 | 1.599 | Vàng I | |
| 431 | 1.599 | Cao Thủ | |
| 432 | 1.599 | Kim Cương I | |
| 433 | 1.599 | Cao Thủ | |
| 434 | 1.599 | Chưa xếp hạng | |
| 435 | 1.597 | Chưa xếp hạng | |
| 436 | 1.597 | Chưa xếp hạng | |
| 437 | 1.597 | Chưa xếp hạng | |
| 438 | 1.596 | Chưa xếp hạng | |
| 439 | 1.596 | Bạc II | |
| 440 | 1.596 | Bạch Kim III | |
| 441 | 1.596 | Bạc II | |
| 442 | 1.595 | Vàng I | |
| 443 | 1.595 | Cao Thủ | |
| 444 | 1.595 | Lục Bảo IV | |
| 445 | 1.595 | Lục Bảo I | |
| 446 | 1.595 | Đại Cao Thủ | |
| 447 | 1.594 | Đại Cao Thủ | |
| 448 | 1.594 | Cao Thủ | |
| 449 | 1.594 | Cao Thủ | |
| 450 | 1.593 | Bạch Kim II |