Đến nội dung chính
Twisted FateS

Build Twisted Fate Liên Minh Huyền Thoại chế độ Xếp hạng - Phiên bản 26.21

Đường giữa
Tỉ lệ thắng
51,5%
Tỉ lệ chọn
5,2%
Tỉ lệ cấm
1,6%
Số trận
25.117

Hướng dẫn lên đồ Twisted Fate ở chế độ Xếp hạng, tổng hợp từ các trận gần nhất của bậc Lục Bảo+.

Bảng ngọc Twisted Fate

54,4% · 2.065 trận

Trang bị Twisted Fate

Tỉ lệ thắng · số trận

Khởi đầu

Nhẫn DoranBình MáuBình Máu52,1%21.883 trận

Trang bị chính

Trượng Trường SinhGiày BạcKiếm Tai Ương53,0%4.457 trận

Trang bị thứ 4

Đại Bác Liên Thanh55,5%12.617 trận
Sách Chiêu Hồn Mejai79,2%703 trận

Trang bị thứ 5

Sách Chiêu Hồn Mejai77,8%1.120 trận
Đồng Hồ Cát Zhonya55,4%3.399 trận
Đại Bác Liên Thanh64,1%1.133 trận

Trang bị thứ 6

Đồng Hồ Cát Zhonya65,1%704 trận
Mũ Phù Thủy Rabadon58,6%660 trận
Sách Chiêu Hồn Mejai66,9%302 trận

Phép bổ trợ Twisted Fate

Theo tỉ lệ chọn
Tốc BiếnThiêu Đốt54,2%8.300 trận
Tốc BiếnLá Chắn50,7%1.687 trận
Tốc BiếnHồi Máu51,9%570 trận
Tốc BiếnTốc Hành47,7%262 trận

Thứ tự nâng kỹ năng Twisted Fate

54,1% · 8.298 trận
Kỹ năng123456789101112131415161718
QQQQQ
WWWWW
EEEEE
RRR